"roof over your head" in Vietnamese
Definition
Một nơi để sinh sống, tức là có chỗ ở hoặc mái nhà che thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật trong giao tiếp, nói về việc có nơi ở hay bị mất chỗ ở. Không phải lúc nào cũng là mái nhà thực sự.
Examples
Everyone deserves a roof over your head.
Ai cũng xứng đáng có một **nơi để ở**.
My parents worked hard to give us a roof over your head.
Bố mẹ tôi đã làm việc chăm chỉ để cho chúng tôi một **mái ấm**.
After losing his job, he was afraid he’d lose the roof over your head.
Sau khi mất việc, anh ấy sợ sẽ mất **nơi để ở**.
It’s not much, but at least I’ve got a roof over your head.
Dù không nhiều nhưng ít nhất tôi còn có **nơi để ở**.
You can always stay here if you need a roof over your head.
Nếu cần **nơi để ở**, bạn luôn có thể ở đây.
He lost everything, but he still has a roof over your head.
Anh ấy đã mất tất cả, nhưng vẫn còn **mái ấm**.