아무 단어나 입력하세요!

"roof over your head" in Vietnamese

nơi để ởmái ấm

Definition

Một nơi để sinh sống, tức là có chỗ ở hoặc mái nhà che thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật trong giao tiếp, nói về việc có nơi ở hay bị mất chỗ ở. Không phải lúc nào cũng là mái nhà thực sự.

Examples

Everyone deserves a roof over your head.

Ai cũng xứng đáng có một **nơi để ở**.

My parents worked hard to give us a roof over your head.

Bố mẹ tôi đã làm việc chăm chỉ để cho chúng tôi một **mái ấm**.

After losing his job, he was afraid he’d lose the roof over your head.

Sau khi mất việc, anh ấy sợ sẽ mất **nơi để ở**.

It’s not much, but at least I’ve got a roof over your head.

Dù không nhiều nhưng ít nhất tôi còn có **nơi để ở**.

You can always stay here if you need a roof over your head.

Nếu cần **nơi để ở**, bạn luôn có thể ở đây.

He lost everything, but he still has a roof over your head.

Anh ấy đã mất tất cả, nhưng vẫn còn **mái ấm**.