아무 단어나 입력하세요!

"ronin" in Vietnamese

ronin

Definition

Ronin là samurai không có chủ ở Nhật Bản thời phong kiến, thường vì chủ đã chết. Ngày nay, từ này cũng chỉ người không thuộc nhóm nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ronin' thường dùng trong lịch sử hoặc văn hóa đại chúng Nhật Bản. Ở Nhật ngày nay, sinh viên thi trượt đại học cũng gọi là 'ronin'.

Examples

A ronin had no master and often wandered alone.

Một **ronin** không có chủ, thường phải lang thang một mình.

In old Japan, being a ronin was a hard life.

Ở Nhật Bản xưa, làm **ronin** là cuộc sống rất khó khăn.

The story is about a famous ronin seeking revenge.

Câu chuyện kể về một **ronin** nổi tiếng đi báo thù.

After his master died, he became a ronin with nowhere to go.

Sau khi chủ qua đời, anh trở thành một **ronin** không nơi nương tựa.

These days, some people call jobless graduates 'ronin,' especially in Japan.

Hiện nay, một số người gọi các sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp là '**ronin**', nhất là ở Nhật Bản.

He always felt like a ronin, never really fitting in with any group.

Anh ấy luôn cảm thấy như một **ronin**, không thuộc về bất cứ nhóm nào.