"rondo" in Vietnamese
Definition
Rondo là một hình thức âm nhạc trong đó chủ đề chính lặp lại nhiều lần, xen kẽ với các đoạn nhạc khác nhau. Dạng này phổ biến trong nhạc cổ điển, nhất là ở chương cuối của sonata và concerto.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rondo' thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc học thuật trang trọng. Từ này chỉ về cấu trúc, không phải nhạc cụ hay điệu nhảy.
Examples
The pianist played a lively rondo at the end of the concert.
Nghệ sĩ piano đã chơi một bản **rondo** sôi động ở cuối buổi hòa nhạc.
A rondo repeats its main theme several times.
Một bản **rondo** lặp lại chủ đề chính nhiều lần.
Beethoven wrote a famous rondo in his sonata.
Beethoven đã viết một bản **rondo** nổi tiếng trong sonata của ông.
My favorite part of the symphony is the energetic rondo at the end.
Phần tôi thích nhất của bản giao hưởng là bản **rondo** sôi nổi ở cuối.
The students learned how a rondo works by listening to Mozart.
Các học sinh đã học cách một bản **rondo** hoạt động bằng cách nghe Mozart.
If you like pieces with repeating themes, you’ll probably enjoy a good rondo.
Nếu bạn thích những bản nhạc có chủ đề lặp lại, bạn có thể sẽ thích một bản **rondo** hay.