아무 단어나 입력하세요!

"romanticize" in Vietnamese

lý tưởng hóalãng mạn hóa

Definition

Nhìn nhận hoặc mô tả điều gì đó đẹp, lý tưởng hoặc hấp dẫn hơn thực tế bằng cách bỏ qua mặt tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, hội thoại để chỉ việc nhìn đời quá màu hồng ('romanticize the past'). Sắc thái thường trung tính hoặc phê bình, hiếm khi mang nghĩa tích cực.

Examples

Don't romanticize the past; things were not always better before.

Đừng **lý tưởng hóa** quá khứ; không phải lúc nào mọi thứ cũng tốt hơn trước đây.

It's easy to romanticize life in big cities when you only see movies about them.

Chỉ xem phim về đời sống ở thành phố lớn sẽ khiến chúng ta dễ **lý tưởng hóa** nó.

People sometimes romanticize dangerous jobs in stories and TV shows.

Đôi khi người ta **lý tưởng hóa** những nghề nguy hiểm trên phim ảnh và truyện.

We shouldn't romanticize struggle—it can be exhausting and harmful.

Chúng ta không nên **lý tưởng hóa** sự chịu đựng—nó có thể rất mệt mỏi và gây hại.

Social media often romanticizes travel, making it seem perfect.

Mạng xã hội thường **lãng mạn hóa** việc đi du lịch, khiến nó trông hoàn hảo.

He tends to romanticize his childhood, forgetting the tough times.

Anh ấy hay **lý tưởng hóa** tuổi thơ, quên đi những lúc khó khăn.