아무 단어나 입력하세요!

"romanticism" in Vietnamese

chủ nghĩa lãng mạn

Definition

Chủ nghĩa lãng mạn là một phong trào văn hóa nhấn mạnh cảm xúc, trí tưởng tượng và cá nhân, đặc biệt trong nghệ thuật và văn học. Nó cũng có thể chỉ cách nhìn lý tưởng hóa hoặc cảm xúc về cuộc sống hoặc tình yêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, lịch sử hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này mang nghĩa lý tưởng hóa hoặc quá cảm xúc. Hay đi kèm với các từ như 'movement', 'art', 'literature', hoặc 'music'.

Examples

Romanticism started in Europe during the late 1700s.

**Chủ nghĩa lãng mạn** bắt đầu ở châu Âu vào cuối những năm 1700.

Many famous poems are part of romanticism.

Nhiều bài thơ nổi tiếng thuộc về **chủ nghĩa lãng mạn**.

Artists used nature to express romanticism.

Các nghệ sĩ đã dùng thiên nhiên để thể hiện **chủ nghĩa lãng mạn**.

People sometimes confuse romanticism with just being romantic.

Đôi khi người ta nhầm lẫn **chủ nghĩa lãng mạn** với chỉ đơn giản là lãng mạn.

Her paintings are full of romanticism, showing wild landscapes and strong emotions.

Những bức tranh của cô ấy đầy **chủ nghĩa lãng mạn**, thể hiện phong cảnh hoang dã và cảm xúc mãnh liệt.

When he talks about love, you can sense a bit of romanticism in his words.

Khi anh ấy nói về tình yêu, bạn có thể cảm nhận chút **chủ nghĩa lãng mạn** trong lời nói của anh ấy.