아무 단어나 입력하세요!

"romances" in Vietnamese

chuyện tình cảmchuyện tình yêutiểu thuyết lãng mạn

Definition

Danh từ số nhiều chỉ các mối quan hệ tình cảm hoặc các câu chuyện (thường là tiểu thuyết, phim) xoay quanh tình yêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa chỉ các mối tình thực tế, vừa chỉ tác phẩm văn học hay phim về tình yêu. Không dùng cho 'ngôn ngữ Romance'. Thường gặp trong các cụm như 'summer romances' (những mối tình mùa hè), 'failed romances'.

Examples

She loves reading historical romances.

Cô ấy thích đọc các **chuyện tình cảm** lịch sử.

Many high school students experience their first romances.

Nhiều học sinh cấp ba trải qua những **chuyện tình cảm** đầu tiên của mình.

These movies are all about summer romances.

Những bộ phim này đều nói về các **chuyện tình yêu** mùa hè.

Some people believe that online romances rarely last.

Một số người tin rằng **chuyện tình cảm** qua mạng hiếm khi kéo dài.

She's been through a lot of failed romances but still believes in love.

Cô ấy đã trải qua nhiều **chuyện tình cảm** thất bại nhưng vẫn tin vào tình yêu.

Bookstores have whole sections just for romances these days.

Ngày nay nhà sách có hẳn khu riêng chỉ cho **tiểu thuyết lãng mạn**.