"romana" in Vietnamese
Definition
Xà lách Romaine là một loại rau xà lách có lá dài và giòn, thường dùng trong các món salad như salad Caesar.
Usage Notes (Vietnamese)
Romaine thường dùng nhất trong salad Caesar; cũng được biết đến với tên 'cos' ở Anh. Lá dài, giòn - dễ phân biệt.
Examples
I eat romaine in my salad every day.
Tôi ăn **xà lách Romaine** trong salad của mình mỗi ngày.
She bought a head of romaine from the store.
Cô ấy đã mua một cây **xà lách Romaine** ở cửa hàng.
Romaine is perfect for Caesar salad.
**Xà lách Romaine** rất hợp cho salad Caesar.
Can you chop some romaine for the sandwiches?
Bạn có thể cắt chút **xà lách Romaine** cho bánh mì kẹp không?
The crunch of fresh romaine really makes this salad delicious.
Độ giòn của **xà lách Romaine** tươi khiến món salad này cực ngon.
I grabbed some romaine instead of iceberg this time for a change.
Lần này, tôi lấy **xà lách Romaine** thay cho iceberg để đổi vị.