아무 단어나 입력하세요!

"romaine" in Vietnamese

xà lách romainexà lách cos

Definition

Một loại xà lách có lá dài, giòn và đầu bó chặt, thường được dùng làm salad như salad Caesar.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là món salad. Ở Anh còn gọi là 'xà lách cos'. Ở Bắc Mỹ, 'romaine' phổ biến hơn.

Examples

I bought some romaine for our salad.

Tôi đã mua một ít **xà lách romaine** cho món salad của mình.

Romaine leaves are long and crunchy.

Lá **xà lách romaine** dài và giòn.

Caesar salad is made with romaine.

Salad Caesar được làm từ **xà lách romaine**.

If you want extra crunch, try using romaine instead of iceberg lettuce.

Nếu bạn muốn món ăn giòn hơn, thử dùng **xà lách romaine** thay cho xà lách iceberg.

My favorite sandwiches always have a layer of romaine for freshness.

Bánh mì tôi thích nhất luôn có một lớp **xà lách romaine** cho tươi mát.

We ran out of romaine, so I used spinach in the salad instead.

Hết **xà lách romaine**, nên tôi dùng rau chân vịt thay trong món salad.