아무 단어나 입력하세요!

"rolled" in Vietnamese

lăncuộntriển khai

Definition

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'roll'; dùng để diễn tả vật di chuyển bằng cách lăn, xe cộ di chuyển, cuộn tròn vật gì đó, hoặc một việc diễn ra suôn sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Tuỳ ngữ cảnh: 'lăn xuống đồi', 'cuộn tờ giấy', 'triển khai kế hoạch'. 'Rolled in' cũng có nghĩa là đến nơi (thường là không trang trọng hoặc đến muộn). Không chỉ dùng cho đồ vật quay tròn.

Examples

The ball rolled under the table.

Quả bóng **lăn** dưới gầm bàn.

She rolled the paper into a tube.

Cô ấy **cuộn** tờ giấy thành ống.

The car rolled slowly down the street.

Chiếc xe **lăn** chậm dọc đường phố.

He rolled his eyes when he heard the same excuse again.

Anh ấy **đảo mắt** khi nghe lại cùng một cái cớ.

We rolled into town just after midnight.

Chúng tôi **lăn bánh** vào thị trấn ngay sau nửa đêm.

The company rolled out a new app last week.

Tuần trước, công ty đã **triển khai** ứng dụng mới.