아무 단어나 입력하세요!

"roll prices back" in Vietnamese

giảm giá trở lạiđưa giá về mức cũ

Definition

Giảm giá xuống mức thấp trước đó một cách chủ động, thường sau khi giá đã tăng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh tế, chính trị, hoặc bán lẻ. Thường xuất hiện trong quảng cáo hoặc tin tức. Không dùng cho sự giảm giá tự nhiên mà là hành động chủ ý.

Examples

The supermarket decided to roll prices back on basic food items.

Siêu thị quyết định **giảm giá trở lại** đối với các mặt hàng thực phẩm thiết yếu.

The company will roll prices back to last year’s levels.

Công ty sẽ **giảm giá trở lại** mức của năm ngoái.

After complaints, the store had to roll prices back on electronics.

Sau khi có phàn nàn, cửa hàng buộc phải **giảm giá trở lại** cho các sản phẩm điện tử.

Gas stations across the city are planning to roll prices back this weekend.

Các trạm xăng trên khắp thành phố đang dự định **giảm giá trở lại** vào cuối tuần này.

The government announced it will roll prices back to help families.

Chính phủ thông báo sẽ **giảm giá trở lại** để hỗ trợ các gia đình.

Customers are happy when stores roll prices back for big sales events.

Khách hàng rất vui khi các cửa hàng **giảm giá trở lại** trong các dịp siêu giảm giá.