아무 단어나 입력하세요!

"roll over" in Vietnamese

lăn quagia hạn (hợp đồng, khoản vay)

Definition

Khi nằm, xoay người sang hướng khác. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc gia hạn hợp đồng hay khoản vay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với trẻ nhỏ hoặc vật nuôi khi yêu cầu đổi tư thế. Trong tài chính, mang nghĩa gia hạn hợp đồng. Phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Examples

Please roll over so the doctor can check your back.

Vui lòng **lăn qua** để bác sĩ kiểm tra lưng cho bạn.

The dog learned to roll over for a treat.

Chú chó đã học **lăn qua** để được thưởng.

We decided to roll over the loan for another year.

Chúng tôi đã quyết định **gia hạn** khoản vay thêm một năm nữa.

I couldn't sleep, so I kept rolling over all night.

Tôi không ngủ được nên cả đêm cứ **lăn qua lăn lại**.

When my contract ended, the company offered to roll it over for six more months.

Khi hợp đồng của tôi kết thúc, công ty đã đề nghị **gia hạn** thêm sáu tháng nữa.

"Roll over and let me tuck you in," the mother said to her child.

"**Lăn qua** để mẹ đắp chăn cho con nhé," người mẹ nói với con mình.