아무 단어나 입력하세요!

"rogues" in Vietnamese

kẻ lừa đảokẻ ranh mãnh

Definition

Chỉ những người không trung thực hoặc nghịch ngợm, đôi khi làm việc xấu vì niềm vui hoặc lợi ích. Đôi khi từ này chỉ nhân vật tinh ranh, quyến rũ trong truyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rogues' thường mang nghĩa thân mật, hài hước khi nói về người nghịch ngợm đáng yêu. Không nên nhầm với 'villains' vì mức độ xấu không nặng như vậy.

Examples

The rogues stole the jewels from the museum.

Những **kẻ lừa đảo** đã đánh cắp các viên ngọc từ bảo tàng.

Children sometimes act like little rogues when they play tricks.

Trẻ con đôi lúc cư xử như những **kẻ ranh mãnh** khi bày trò nghịch.

Those rogues tricked everyone at the market.

Những **kẻ ranh mãnh** đó đã lừa tất cả mọi người ở chợ.

These days, hackers are the new rogues in society.

Ngày nay, hacker là những **kẻ lừa đảo** mới của xã hội.

He’s one of those lovable rogues you can’t stay mad at for long.

Anh ấy là một trong những **kẻ ranh mãnh** đáng yêu mà bạn không thể giận lâu.

A pack of rogues ran off with the treasure before anyone noticed.

Một nhóm **kẻ lừa đảo** đã đem kho báu đi trước khi ai đó phát hiện.