아무 단어나 입력하세요!

"roentgen" in Vietnamese

roentgen

Definition

Roentgen là đơn vị đo mức độ phơi nhiễm tia X hoặc tia gamma, biểu thị lượng bức xạ ion hóa trong không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Roentgen' chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc y tế, ngày nay thường được thay thế bằng đơn vị SI. Không dùng trong hội thoại hằng ngày.

Examples

A chest X-ray might measure exposure in roentgen.

Chụp X-quang ngực có thể đo mức phơi nhiễm bằng **roentgen**.

The roentgen is a unit of radiation.

**Roentgen** là đơn vị đo bức xạ.

Scientists used the roentgen to measure X-rays years ago.

Ngày xưa các nhà khoa học dùng **roentgen** để đo tia X.

Most hospitals today don't use the roentgen; they've switched to newer units.

Hiện nay, hầu hết bệnh viện không dùng **roentgen** nữa; họ chuyển sang những đơn vị mới.

The term roentgen comes from Wilhelm Röntgen, who discovered X-rays.

Thuật ngữ **roentgen** xuất phát từ Wilhelm Röntgen, người đã phát hiện ra tia X.

If you see 'roentgen' on old medical reports, it means a measurement of radiation exposure.

Nếu bạn thấy '**roentgen**' trên các báo cáo y tế cũ, nghĩa là đo lượng phơi nhiễm bức xạ.