아무 단어나 입력하세요!

"rodman" in Vietnamese

nhân viên cầm sào đo

Definition

Nhân viên cầm sào đo là người hỗ trợ trong công việc đo đạc bằng cách giữ hoặc di chuyển sào đo để đánh dấu các điểm hoặc đo khoảng cách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhân viên cầm sào đo' là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực đo đạc hoặc kỹ thuật xây dựng. Không phổ biến ngoài lĩnh vực này. Đôi khi xuất hiện là 'survey rodman' trong tuyển dụng.

Examples

The rodman held the pole steady during the survey.

Trong quá trình đo đạc, **nhân viên cầm sào đo** đã giữ cây sào thật chắc.

The engineer asked the rodman to move to the next point.

Kỹ sư yêu cầu **nhân viên cầm sào đo** di chuyển đến điểm tiếp theo.

A rodman is part of the survey team.

**Nhân viên cầm sào đo** là thành viên của đội đo đạc.

Without the rodman, accurate measurements would be much harder.

Nếu không có **nhân viên cầm sào đo**, việc đo đạc chính xác sẽ khó khăn hơn nhiều.

He worked as a rodman before becoming a surveyor.

Anh ấy từng làm **nhân viên cầm sào đo** trước khi trở thành nhân viên đo đạc.

The rodman double-checked the mark before the measurement.

**Nhân viên cầm sào đo** đã kiểm tra lại mốc trước khi đo đạc.