"rodeos" in Vietnamese
Definition
Rodeo là cuộc thi hoặc lễ hội nơi các cao bồi trình diễn kỹ năng cưỡi và lùa bắt gia súc. Xuất phát từ miền Tây nước Mỹ, các sự kiện này nay cũng xuất hiện ở nhiều nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến nhất ở văn hóa miền Tây Hoa Kỳ và Canada, liên hệ với các lễ hội cao bồi. Dùng khi nói về sự kiện lớn hoặc cuộc thi, như "xem rodeo" hoặc "tham gia rodeo".
Examples
Many families enjoy watching rodeos in the summer.
Nhiều gia đình thích xem **lễ hội rodeo** vào mùa hè.
There are several rodeos held in Texas every year.
Mỗi năm ở Texas có nhiều **cuộc thi rodeo** được tổ chức.
People travel long distances to see rodeos.
Mọi người đi rất xa để xem **lễ hội rodeo**.
When you visit Colorado, you have to check out one of the local rodeos.
Khi bạn đến Colorado, nhất định nên xem một **lễ hội rodeo** địa phương.
Rodeos aren't just about bull riding; there's music, food, and plenty of fun too.
**Lễ hội rodeo** không chỉ có cưỡi bò, còn có âm nhạc, đồ ăn và rất nhiều niềm vui.
Growing up in Wyoming, rodeos were a big part of our summers.
Lớn lên ở Wyoming, **lễ hội rodeo** là một phần không thể thiếu trong mùa hè của chúng tôi.