아무 단어나 입력하세요!

"rocking" in Vietnamese

đung đưachất (lóng)

Definition

'Rocking' nghĩa là chuyển động tới lui hoặc qua lại một cách nhẹ nhàng. Trong văn nói, cũng có thể dùng để khen ai đó làm gì rất tốt hoặc trông nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho vật chuyển động kiểu 'ghế bập bênh' (rocking chair). Trong tiếng lóng, 'rocking' nghĩa là cực kỳ nổi bật, hấp dẫn, thường dùng với âm nhạc, thời trang. Không nên dùng nghĩa lóng trong văn viết trang trọng.

Examples

The baby is rocking in the cradle.

Em bé đang **đung đưa** trong nôi.

She sat on the rocking chair and read a book.

Cô ấy ngồi trên ghế **đung đưa** và đọc sách.

The boat was rocking gently on the water.

Chiếc thuyền đang **đung đưa** nhẹ nhàng trên mặt nước.

You’re rocking that new haircut!

Kiểu tóc mới đó, bạn **chất** lắm đấy!

The band was rocking all night at the club.

Ban nhạc đã **chất** suốt đêm ở câu lạc bộ.

My chair keeps rocking every time I move.

Cái ghế của tôi cứ **đung đưa** mỗi lần tôi di chuyển.