"rocketing" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó tăng lên rất nhanh, như giá cả hoặc sự nổi tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sự tăng nhanh bất ngờ, đặc biệt trong kinh tế: 'rocketing prices'. Không dùng cho tăng chậm.
Examples
The price of eggs is rocketing this year.
Giá trứng năm nay **tăng vọt**.
His popularity is rocketing after the show.
Sau chương trình, sự nổi tiếng của anh ấy đang **tăng vọt**.
Fuel costs are rocketing worldwide.
Chi phí nhiên liệu trên toàn thế giới đang **tăng vọt**.
My inbox was rocketing with hundreds of emails after that mistake.
Sau sai lầm đó, hộp thư của tôi đã **tăng vọt** với hàng trăm email.
After the announcement, sales started rocketing overnight.
Sau thông báo, doanh số đã **tăng vọt** chỉ sau một đêm.
With interest rates rocketing, many people can't afford new homes.
Với lãi suất **tăng vọt**, nhiều người không thể mua nhà mới.