"rocket surgery" in Vietnamese
Definition
Một cách nói hài hước kết hợp 'khoa học tên lửa' và 'phẫu thuật não', dùng để chỉ điều gì đó hoàn toàn không khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống hài hước, thân mật để nhấn mạnh điều gì đó dễ, không dùng trong văn bản hay bối cảnh trang trọng.
Examples
This isn't rocket surgery; anyone can do it.
Đây không phải **phẫu thuật tên lửa**; ai cũng làm được.
You don't need rocket surgery to change a lightbulb.
Bạn không cần **phẫu thuật tên lửa** để thay bóng đèn.
Fixing this problem isn't rocket surgery.
Giải quyết vấn đề này không phải **phẫu thuật tên lửa**.
Come on, it's not rocket surgery—just follow the instructions.
Thôi nào, đây không phải **phẫu thuật tên lửa**—cứ làm theo hướng dẫn thôi.
If you need help, just ask—it's really not rocket surgery.
Nếu cần giúp thì hỏi nhé—thật sự đây không phải **phẫu thuật tên lửa** đâu.
Honestly, deciding what to eat for lunch isn't rocket surgery.
Thật ra, quyết định ăn trưa gì chẳng phải **phẫu thuật tên lửa**.