아무 단어나 입력하세요!

"rocket scientist" in Vietnamese

nhà khoa học tên lửangười rất thông minh

Definition

Nhà khoa học tên lửa dùng để chỉ người thiết kế tên lửa, nhưng thường được dùng để nói về người rất thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng mỉa mai để chỉ việc gì đó rất dễ ('It doesn't take a rocket scientist'). Hiếm khi dùng đúng nghĩa nghề nghiệp.

Examples

My uncle is a real rocket scientist at NASA.

Chú tôi là một **nhà khoa học tên lửa** thực thụ ở NASA.

You don't have to be a rocket scientist to use this phone.

Bạn không cần phải là **nhà khoa học tên lửa** để dùng điện thoại này.

She thinks she's a rocket scientist, but it's just simple math.

Cô ấy cứ nghĩ mình là **nhà khoa học tên lửa**, nhưng chỉ là toán đơn giản thôi.

Fixing a leaky faucet isn't exactly rocket scientist stuff.

Sửa vòi nước bị rỉ không phải việc của **nhà khoa học tên lửa**.

It doesn't take a rocket scientist to see that this plan won't work.

Không cần là **nhà khoa học tên lửa** cũng thấy kế hoạch này sẽ thất bại.

He may not be a rocket scientist, but he knows how to solve problems.

Anh ấy có thể không phải là **nhà khoa học tên lửa**, nhưng rất biết cách giải quyết vấn đề.