아무 단어나 입력하세요!

"rockers" in Vietnamese

rocker (người yêu nhạc rock)ghế bập bênh

Definition

'Rocker' thường chỉ những người yêu thích hoặc chơi nhạc rock và có phong cách ăn mặc đặc trưng. Đôi khi cũng chỉ ghế bập bênh, tuy không phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nói về người yêu nhạc rock. Nghĩa 'ghế bập bênh' ít gặp, chủ yếu trong nội thất.

Examples

The rockers played music all night long.

Các **rocker** đã chơi nhạc suốt đêm.

My grandparents have two wooden rockers on their porch.

Ông bà tôi có hai chiếc **ghế bập bênh** bằng gỗ trên hiên nhà.

Some rockers wear black leather jackets.

Một số **rocker** mặc áo khoác da đen.

Back in the '70s, rockers were all about long hair and wild concerts.

Hồi những năm 70, các **rocker** nổi bật với tóc dài và những buổi hòa nhạc bùng nổ.

We relaxed in the old rockers and watched the sunset.

Chúng tôi thư giãn trên những chiếc **ghế bập bênh** cũ và ngắm hoàng hôn.

Those local rockers formed a new band last summer.

Những **rocker** địa phương đó đã thành lập một ban nhạc mới vào mùa hè năm ngoái.