"rock bottom" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng hoặc thời điểm ai đó hoặc cái gì đó rơi vào mức thấp nhất, tồi tệ nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh cá nhân, cảm xúc hoặc tài chính, như 'hit rock bottom' (chạm đáy). Không dùng cho vật thể vật lý. Thường mang tính hội thoại hoặc ẩn ý lạc quan sau khó khăn.
Examples
After losing his job, he felt like he had reached rock bottom.
Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mình đã chạm đến **đáy vực**.
The company's sales hit rock bottom last year.
Doanh số của công ty năm ngoái đã xuống đến **đáy vực**.
When you hit rock bottom, things can only get better.
Khi bạn chạm **đáy vực**, mọi thứ chỉ có thể tốt hơn.
I thought I had hit rock bottom, but then I lost my apartment too.
Tôi tưởng mình đã chạm **đáy vực**, nhưng rồi tôi còn mất cả căn hộ.
Trust me, I've been to rock bottom before—there's always a way back up.
Tin tôi đi, tôi đã từng ở **đáy vực**—luôn có cách để trở lại.
She realized she was at rock bottom and decided it was time to ask for help.
Cô ấy nhận ra mình đã ở **đáy vực** và quyết định nhờ sự giúp đỡ.