아무 단어나 입력하세요!

"roche" in Vietnamese

roche (thuật ngữ địa chất)tảng đá lớn

Definition

Một tảng đá lớn xuất hiện ngoài tự nhiên hoặc gần biển. Từ này hiếm dùng trong tiếng Anh giao tiếp, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực địa chất hoặc tên địa danh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘roche’ hiếm dùng ngoài các bài viết địa chất hoặc tên địa điểm. Đừng dùng thay cho ‘rock’ hoặc ‘boulder’ thông thường.

Examples

The geologist studied the shape of the roche by the river.

Nhà địa chất nghiên cứu hình dạng của **roche** bên dòng sông.

They climbed to the top of a huge roche on their hike.

Họ đã leo lên đỉnh của một **roche** khổng lồ trong chuyến đi bộ.

Seagulls rested on the sun-warmed roche by the sea.

Những con mòng biển đậu trên **roche** được nắng làm ấm gần biển.

La Roche is a famous landmark in the French countryside.

La Roche là một địa danh nổi tiếng ở vùng nông thôn Pháp.

The cliffs are dotted with patches of moss growing on ancient roche.

Những vách đá có những mảng rêu mọc trên các **roche** cổ xưa.

You’ll often see the word ‘roche’ in scientific articles about geology.

Bạn sẽ thường thấy từ ‘**roche**’ trong các bài viết khoa học về địa chất.