"robust" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó mạnh mẽ, bền vững hoặc chắc chắn, nó có thể chịu được điều kiện khó khăn. Từ này cũng dùng cho sức khỏe, hệ thống, hương vị hoặc giải pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Robust' thường là từ trang trọng, hay dùng trong kinh doanh, kỹ thuật, y tế hoặc vị ('robust flavor', 'robust solution'). Không dùng như lời khen thông thường cho con người.
Examples
She has a robust immune system.
Cô ấy có hệ miễn dịch **mạnh mẽ**.
The software isn't perfect yet, but it's already pretty robust.
Phần mềm này chưa hoàn hảo, nhưng đã khá **mạnh mẽ** rồi.
He gave a robust response to the criticism.
Anh ấy đã đưa ra phản ứng **mạnh mẽ** trước lời chỉ trích.
I love the robust flavor of this coffee.
Tôi thích hương vị **đậm đà** của cà phê này.
The plant has robust roots.
Cây này có rễ **chắc chắn**.
We need a robust security system.
Chúng ta cần một hệ thống an ninh **mạnh mẽ**.