"robe" in Vietnamese
Definition
Áo choàng là một loại quần áo rộng che phủ toàn thân. Có thể là trang phục truyền thống, lễ phục dài, hoặc áo choàng mềm mặc ở nhà, nhất là sau khi tắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'áo choàng' cho cả áo tắm lẫn áo truyền thống/lễ phục dài. Tùy ngữ cảnh sẽ hiểu là loại nào ('áo choàng tắm', 'áo choàng của vua', 'áo choàng thẩm phán').
Examples
She put on a white robe after her shower.
Cô ấy khoác một chiếc **áo choàng** trắng sau khi tắm.
The king wore a red robe at the ceremony.
Nhà vua mặc **áo choàng** đỏ trong buổi lễ.
His robe has two big pockets.
**Áo choàng** của anh ấy có hai túi lớn.
I answered the door in my robe because I thought it was just my neighbor.
Tôi mặc **áo choàng** ra mở cửa vì tưởng chỉ là hàng xóm.
The hotel gave us soft robes and slippers.
Khách sạn đưa cho chúng tôi **áo choàng** mềm và dép đi trong phòng.
You can tell from the black robes that they're judges.
Bạn có thể nhận ra họ là thẩm phán nhờ **áo choàng** đen.