아무 단어나 입력하세요!

"roared" in Vietnamese

gầm lênhét lớn

Definition

Phát ra âm thanh lớn, vang dội như sư tử hoặc động cơ; cũng có thể là hét to hoặc cười rất lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mô tả âm thanh của động vật (như sư tử) hoặc động cơ; cũng dùng cho người khi hét lớn hoặc cười vang.

Examples

The lion roared loudly in the zoo.

Sư tử ở sở thú đã **gầm lên** thật to.

The engine roared when he started the car.

Khi anh ta khởi động xe, động cơ đã **gầm lên**.

Everyone roared with laughter at the joke.

Mọi người **cười ầm lên** vì câu chuyện hài hước.

The thunder roared and shook the house.

Sấm **gầm lên** làm căn nhà rung chuyển.

The crowd roared as the team scored a goal.

Khi đội ghi bàn, đám đông đã **gầm lên**.

She roared at her brother to get out of her room.

Cô ấy **hét lớn** vào mặt em trai để đuổi ra khỏi phòng.