아무 단어나 입력하세요!

"roar back" in Vietnamese

vươn lên mạnh mẽphục hồi ngoạn mục

Definition

Sau khi gặp khó khăn hoặc thất bại, một người hoặc tập thể có sự phục hồi mạnh mẽ và nhanh chóng, thường gây bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, báo chí về thể thao, kinh doanh hoặc những sự trở lại ấn tượng. Không dùng với nghĩa hồi phục chậm hoặc nhẹ.

Examples

The team roared back to win the game after being behind by ten points.

Đội bóng đã **vươn lên mạnh mẽ** để giành chiến thắng sau khi bị dẫn trước mười điểm.

After struggling in the first half, she roared back to finish in second place.

Sau khi chật vật ở hiệp đầu, cô ấy đã **phục hồi ngoạn mục** và về đích ở vị trí thứ hai.

Sales roared back after a quiet summer.

Sau mùa hè ảm đạm, doanh số đã **phục hồi ngoạn mục**.

Nobody expected the company to roar back after last year’s losses, but their new product changed everything.

Không ai ngờ công ty sẽ **vươn lên mạnh mẽ** sau những thua lỗ năm ngoái, nhưng sản phẩm mới của họ đã thay đổi mọi thứ.

The politician was written off, but he roared back in the elections and surprised everyone.

Chính trị gia ấy đã bị coi là thất bại, nhưng ông đã **vươn lên mạnh mẽ** trong cuộc bầu cử và làm mọi người bất ngờ.

After losing three matches in a row, the basketball team knew they had to roar back if they wanted a shot at the title.

Sau khi thua ba trận liên tiếp, đội bóng rổ biết họ cần **phục hồi ngoạn mục** nếu muốn có cơ hội tranh chức vô địch.