아무 단어나 입력하세요!

"roar at" in Vietnamese

gầm lên vớiquát tháo vào

Definition

Phát ra âm thanh lớn, trầm hướng về ai đó hoặc cái gì đó như sư tử; cũng có nghĩa là quát tháo to tiếng với ai đó khi tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả động vật (như sư tử gầm) và người (quát tháo to vì tức giận). Sinh động hơn 'shout at', nhấn mạnh sự to, sâu và giận.

Examples

The lion roared at the frightened zebra.

Sư tử đã **gầm lên với** con ngựa vằn hoảng sợ.

His father roared at him for breaking the window.

Bố anh ấy đã **quát tháo vào** anh vì làm vỡ cửa sổ.

Please don't roar at your friends when you get angry.

Làm ơn đừng **quát tháo vào** bạn bè khi bạn tức giận.

My boss roared at me when I missed the deadline.

Sếp của tôi đã **gầm lên với** tôi khi tôi trễ hạn chót.

The crowd roared at the winning goal.

Đám đông **gầm lên** khi có bàn thắng quyết định.

She doesn't just talk—sometimes she really roars at people when she's upset.

Cô ấy không chỉ nói chuyện—đôi khi còn thực sự **gầm lên với** mọi người khi cô ấy bực.