"roamed" in Vietnamese
Definition
Đi lại tự do, không mục đích cụ thể, thường là trên một khu vực rộng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Roamed' thường dùng với động vật hoặc người di chuyển không có điểm đến rõ ràng, thường trong văn kể chuyện hoặc nói về sự khám phá. Thể hiện sự tự do, thoải mái hơn so với 'wander'.
Examples
The horses roamed the open fields all day.
Những con ngựa **đi lang thang** trên cánh đồng cả ngày.
He roamed the city looking for his lost dog.
Anh ấy **đi lang thang** khắp thành phố để tìm con chó bị lạc.
Wild animals once roamed this forest.
Ngày xưa, các loài động vật hoang dã từng **đi lang thang** tại khu rừng này.
As a child, I roamed the countryside with my friends until sunset.
Hồi nhỏ, tôi **đi lang thang** cùng bạn khắp vùng quê cho đến khi mặt trời lặn.
Tourists roamed the old streets, taking pictures of everything they saw.
Khách du lịch **đi lang thang** trên những con phố cổ, chụp ảnh mọi thứ họ thấy.
She roamed from job to job, never settling down in one place.
Cô ấy **đi lang thang** từ công việc này sang công việc khác, không bao giờ ổn định một chỗ.