아무 단어나 입력하세요!

"roadways" in Vietnamese

làn đườngmặt đường

Definition

Làn đường là phần đường dành cho xe cộ lưu thông, thường được trải nhựa hoặc bê tông cho xe hơi, xe tải và các phương tiện khác đi lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Làn đường' thường dùng trong lĩnh vực giao thông hoặc kỹ thuật, không chỉ cầu cho người đi bộ. Dùng từ này khi đề cập phần đường cho xe chạy.

Examples

Cars move quickly on busy roadways.

Xe hơi di chuyển nhanh trên những **làn đường** đông đúc.

Snow can make roadways very slippery.

Tuyết có thể làm cho **làn đường** rất trơn trượt.

Police monitor the main roadways at night.

Cảnh sát giám sát các **làn đường** chính vào ban đêm.

After the storm, many roadways were flooded and impassable.

Sau cơn bão, nhiều **làn đường** bị ngập và không thể đi qua được.

City workers repair damaged roadways every summer.

Công nhân thành phố sửa chữa các **làn đường** bị hư hỏng vào mỗi mùa hè.

Some roadways have special lanes for buses and cyclists.

Một số **làn đường** có làn riêng cho xe buýt và xe đạp.