아무 단어나 입력하세요!

"roadster" in Vietnamese

xe mui trần thể thao hai chỗ

Definition

Roadster là loại ô tô nhỏ, thể thao, có 2 chỗ ngồi và mui trần, thường được thiết kế để lái xe với cảm giác thích thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực xe hơi, nhất là đối với xe cổ hoặc xe sang. “Roadster” luôn là xe hai chỗ và thiết kế thể thao, đôi khi có thể gặp trong quảng cáo hoặc hội thoại thân mật.

Examples

The classic roadster has only two seats.

Chiếc **xe mui trần thể thao hai chỗ** cổ điển chỉ có hai chỗ ngồi.

He dreams of driving a red roadster along the coast.

Anh ấy mơ được lái chiếc **xe mui trần thể thao hai chỗ** màu đỏ dọc bờ biển.

The new roadster is fast and fun to drive.

Chiếc **xe mui trần thể thao hai chỗ** mới rất nhanh và lái rất thích.

On weekends, she loves taking her roadster for a spin in the mountains.

Cuối tuần, cô ấy thích lái chiếc **xe mui trần thể thao hai chỗ** của mình đi dạo trên núi.

He pulled up in a vintage roadster, turning everyone's head.

Anh ấy lái một chiếc **xe mui trần thể thao hai chỗ** cổ điển và khiến mọi người phải ngoái nhìn.

If I ever win the lottery, buying a roadster is at the top of my list.

Nếu tôi trúng số, mua một chiếc **xe mui trần thể thao hai chỗ** sẽ là ưu tiên hàng đầu của tôi.