"roadrunner" in Vietnamese
Definition
Chim chạy bộ là loài chim chạy rất nhanh, sống ở sa mạc Bắc Mỹ, có đuôi dài và chỏm lông trên đầu. Cũng là nhân vật nổi tiếng trong phim hoạt hình Looney Tunes.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ loài chim, nhưng cũng dùng cho nhân vật hoạt hình. Hầu hết xuất hiện trong bối cảnh Mỹ, vùng sa mạc.
Examples
The roadrunner lives in the desert.
**Chim chạy bộ** sống ở sa mạc.
A roadrunner can run very fast.
**Chim chạy bộ** có thể chạy rất nhanh.
Many children know the cartoon roadrunner.
Nhiều trẻ em biết đến **Roadrunner** trong hoạt hình.
Did you spot the roadrunner running across the highway?
Bạn có trông thấy **chim chạy bộ** băng qua đường cao tốc không?
I love watching old episodes of the roadrunner cartoon.
Tôi thích xem lại những tập phim hoạt hình **Roadrunner** cũ.
Whenever I see a roadrunner, it reminds me of family trips to Arizona.
Mỗi khi tôi thấy **chim chạy bộ**, tôi lại nhớ đến những chuyến du lịch gia đình tới Arizona.