아무 단어나 입력하세요!

"road hog" in Vietnamese

lái xe chiếm đườngtài xế ích kỷ

Definition

Người lái xe chiếm nhiều phần đường hoặc lái xe thiếu ý thức, gây khó chịu cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ thân mật, thường dùng khi phàn nàn về giao thông hoặc tài xế vô ý thức. Không giống 'tay lái nhanh', 'road hog' có thể chạy chậm hoặc lấn chiếm đường.

Examples

Don't be a road hog; share the lane!

Đừng làm **lái xe chiếm đường**, chia sẻ làn đường đi!

I hate driving behind a road hog.

Tôi ghét phải lái xe phía sau **lái xe chiếm đường**.

The road hog refused to let anyone pass.

**Lái xe chiếm đường** không cho ai vượt qua.

That truck is such a road hog—it's taking up both lanes!

Chiếc xe tải kia đúng là **lái xe chiếm đường**—chiếm cả hai làn!

Nothing makes traffic worse than a road hog during rush hour.

Không gì làm giao thông tệ hơn **lái xe chiếm đường** vào giờ cao điểm.

My dad gets really annoyed at road hogs on long trips.

Bố tôi rất bực mình với **lái xe chiếm đường** trong những chuyến đi dài.