"riverboat" in Vietnamese
Definition
Thuyền trên sông là loại thuyền được thiết kế để chạy trên sông, thường dùng để chở khách, ngắm cảnh hoặc giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc du lịch, như 'riverboat cruise' (du thuyền sông), 'riverboat captain' (thuyền trưởng). Không giống như 'phà' hay 'tàu hơi nước'.
Examples
We took a riverboat tour along the big river.
Chúng tôi đã tham gia chuyến tham quan sông bằng **thuyền trên sông** dọc con sông lớn.
The old riverboat has a big paddle wheel.
**Thuyền trên sông** cũ này có một bánh guồng lớn ở phía sau.
A riverboat can carry passengers or goods.
**Thuyền trên sông** có thể chở hành khách hoặc hàng hóa.
I've always wanted to try a riverboat casino in Louisiana.
Tôi luôn muốn thử chơi casino trên **thuyền trên sông** ở Louisiana.
The festival includes live music and a sunset riverboat cruise.
Lễ hội có nhạc sống và du ngoạn hoàng hôn trên **thuyền trên sông**.
We watched the lights reflecting on the water from the top deck of the riverboat.
Chúng tôi ngắm ánh đèn phản chiếu trên mặt nước từ boong trên cùng của **thuyền trên sông**.