"riverbanks" in Vietnamese
Definition
Phần đất nằm dọc hai bên dòng sông, nơi nước sông tiếp giáp với đất liền.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'trên bờ sông' được dùng với các hoạt động ven sông. Đừng nhầm với 'bờ biển' hoặc 'bờ hồ'.
Examples
People often have picnics on the riverbanks in summer.
Mọi người thường đi dã ngoại trên **bờ sông** vào mùa hè.
Trees grow along the riverbanks.
Cây cối mọc dọc theo **bờ sông**.
The flood destroyed several riverbanks last year.
Lũ lụt năm ngoái đã phá hủy một số **bờ sông**.
Fishermen like to sit quietly on the riverbanks at sunrise.
Ngư dân thích ngồi lặng lẽ trên **bờ sông** lúc bình minh.
After heavy rains, the riverbanks can be dangerous and slippery.
Sau mưa lớn, **bờ sông** có thể nguy hiểm và trơn trượt.
Wildflowers cover the riverbanks every spring.
Cứ mỗi mùa xuân, **bờ sông** lại phủ đầy hoa dại.