아무 단어나 입력하세요!

"rivals" in Vietnamese

đối thủ

Definition

Những người hoặc nhóm người cạnh tranh với nhau để thành công hơn, giành chiến thắng hoặc đạt kết quả tốt hơn. Thường gặp trong thể thao, kinh doanh hoặc cạnh tranh cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, kinh doanh, học tập. Không giống 'kẻ thù' — 'đối thủ' có thể tôn trọng nhau. Hay dùng số nhiều khi nói về nhóm hoặc đối thủ quan trọng.

Examples

The two teams are rivals in the championship.

Hai đội là **đối thủ** trong giải vô địch.

She always tries to do better than her rivals at work.

Cô ấy luôn cố gắng làm tốt hơn **đối thủ** ở chỗ làm.

The companies became strong rivals in the tech market.

Các công ty đó đã trở thành **đối thủ** mạnh trong thị trường công nghệ.

Growing up, my brother and I were always rivals in everything.

Hồi nhỏ, tôi và anh trai luôn là **đối thủ** trong mọi thứ.

Their heated rivalry made them the most talked-about rivals in the league.

Sự cạnh tranh nảy lửa khiến họ trở thành **đối thủ** được bàn tán nhiều nhất trong giải đấu.

Even though they're rivals, they respect each other's achievements.

Dù là **đối thủ**, họ vẫn tôn trọng thành tựu của nhau.