아무 단어나 입력하세요!

"risotto" in Vietnamese

risotto

Definition

Risotto là món ăn Ý gồm gạo được nấu từ từ với nước dùng, thường kèm phô mai, rau củ hoặc hải sản, tạo ra vị kem béo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Risotto’ chỉ dùng cho món cơm kiểu Ý, thường xuất hiện trong nhà hàng hoặc bài viết về ẩm thực. Không dùng từ này cho cơm thường. Có thể kèm nguyên liệu: ‘risotto nấm’, ‘risotto hải sản’.

Examples

I had risotto for dinner last night.

Tối qua tôi ăn **risotto** cho bữa tối.

She cooked mushroom risotto for her friends.

Cô ấy nấu **risotto** nấm cho bạn bè mình.

Risotto comes from Italy.

**Risotto** có nguồn gốc từ Ý.

This seafood risotto is amazing—you should try it!

Món **risotto** hải sản này tuyệt quá—bạn nên thử!

Have you ever made homemade risotto?

Bạn đã bao giờ tự làm **risotto** ở nhà chưa?

I’m in the mood for creamy risotto tonight instead of pasta.

Tối nay tôi muốn ăn **risotto** kem thay vì mì ống.