아무 단어나 입력하세요!

"rise to the occasion" in Vietnamese

vượt qua thử tháchđáp ứng được yêu cầu

Definition

Khi bạn làm tốt hoặc hoàn thành điều cần thiết trong tình huống khó khăn hay quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh việc làm tốt hơn mong đợi trong tình huống áp lực. Phổ biến trong thể thao, công việc, hoặc khi đối mặt nguy kịch; không dùng cho việc dễ dàng, hàng ngày.

Examples

She really rose to the occasion during the final exam.

Cô ấy thực sự đã **vượt qua thử thách** trong kỳ thi cuối cùng.

Can you rise to the occasion if we need your help?

Nếu cần sự giúp đỡ của bạn, bạn có thể **vượt qua thử thách** không?

The team must rise to the occasion to win this match.

Để thắng trận này, đội phải **vượt qua thử thách**.

You never know you can rise to the occasion until you’re really tested.

Bạn sẽ không bao giờ biết mình có thể **vượt qua thử thách** cho đến khi thực sự bị thử thách.

When her boss got sick, she rose to the occasion and managed the project perfectly.

Khi sếp bị ốm, cô ấy đã **vượt qua thử thách** và quản lý dự án rất tốt.

I was nervous before my speech, but somehow I rose to the occasion.

Tôi lo lắng trước bài phát biểu nhưng bằng cách nào đó tôi đã **vượt qua thử thách**.