아무 단어나 입력하세요!

"rise to the challenge" in Vietnamese

đương đầu với thử tháchvượt qua thử thách

Definition

Khi đối mặt với nhiệm vụ khó hoặc tình huống khó khăn, có thể xử lý và vượt qua thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống cổ vũ, truyền cảm hứng ở công việc, thể thao hoặc cuộc sống cá nhân, nhấn mạnh kết quả tốt khi gặp khó khăn.

Examples

She will rise to the challenge during the final exam.

Cô ấy sẽ **đương đầu với thử thách** trong kỳ thi cuối cùng.

The team must rise to the challenge to win the tournament.

Đội phải **đương đầu với thử thách** để thắng giải đấu.

I am ready to rise to the challenge of my new job.

Tôi đã sẵn sàng **đương đầu với thử thách** ở công việc mới.

Whenever life gets tough, he knows how to rise to the challenge.

Bất cứ khi nào cuộc sống trở nên khó khăn, anh ấy biết cách **đương đầu với thử thách**.

Do you think the company will rise to the challenge of going global?

Bạn có nghĩ rằng công ty sẽ **đương đầu với thử thách** mở rộng toàn cầu không?

Against all odds, she managed to rise to the challenge and finish the race.

Dù gặp muôn vàn khó khăn, cô ấy đã **vượt qua thử thách** và hoàn thành cuộc đua.