아무 단어나 입력하세요!

"rise from" in Vietnamese

vươn lên từđứng dậy từ

Definition

Di chuyển lên trên từ một vị trí hoặc hoàn cảnh, có thể là đứng dậy về thể chất hoặc vượt qua khó khăn để phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (đứng dậy) hoặc nghĩa bóng (vượt qua khó khăn, bắt đầu từ thấp). Thường gặp trong cụm từ 'rise from the ashes'. Không giống 'raise from'.

Examples

The bird will rise from its nest every morning.

Con chim sẽ **bay ra khỏi** tổ mỗi sáng.

She managed to rise from her seat after the meeting.

Cô ấy đã **đứng dậy từ** ghế của mình sau cuộc họp.

Plants rise from the soil in spring.

Mùa xuân, cây cối **vươn lên từ** đất.

He was able to rise from poverty and become successful.

Anh ấy đã có thể **vươn lên từ** nghèo khó và trở nên thành công.

Just like a phoenix, she managed to rise from the ashes.

Giống như phượng hoàng, cô ấy đã **vươn lên từ** tro tàn.

After many failures, the company finally managed to rise from bankruptcy.

Sau nhiều thất bại, công ty cuối cùng đã **vươn lên từ** phá sản.