"rise and shine" in Vietnamese
Definition
Cách vui vẻ để gọi ai đó thức dậy và bắt đầu ngày mới với nhiều năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'rise and shine' thường dùng vào buổi sáng, thân mật với trẻ con hoặc bạn bè, không chỉ đơn giản bảo ai đó thức dậy mà còn cổ vũ họ bắt đầu ngày mới tích cực.
Examples
Rise and shine! It's time for school.
**Dậy đi nào**! Đến giờ đi học rồi.
Mom says rise and shine every morning.
Mẹ tôi nói **dậy đi nào** mỗi sáng.
It's a beautiful day, so rise and shine!
Hôm nay đẹp trời nên **dậy đi nào**!
Alright kids, rise and shine—breakfast’s getting cold!
Nào các con, **dậy đi nào**—bữa sáng đang nguội đó!
I know it’s early, but rise and shine—we’ve got a big day ahead.
Tôi biết còn sớm, nhưng **dậy đi nào**—hôm nay chúng ta có nhiều việc lắm.
My dad always greets me with a cheerful 'rise and shine' even on weekends.
Bố tôi luôn chào tôi bằng '**dậy đi nào**' vui vẻ cả vào cuối tuần.