아무 단어나 입력하세요!

"rippling" in Vietnamese

gợn sónglăn tăn

Definition

Di chuyển hoặc lan tỏa thành những gợn sóng nhỏ, khiến bề mặt có những làn sóng nhẹ. Cũng mô tả thứ gì đó chuyển động mềm mại như sóng, như âm thanh hoặc cơ bắp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nước, vải, cơ bắp hoặc âm thanh như 'rippling water', mang tính biểu cảm, trang trọng hơn 'gợn nhẹ'. Không dùng cho tóc; dùng 'lượn sóng' hoặc 'xoăn' với tóc.

Examples

The lake has a rippling surface in the wind.

Mặt hồ **gợn sóng** dưới làn gió.

He watched the rippling water in the stream.

Anh ấy quan sát dòng nước **lăn tăn** trong suối.

Sunlight made rippling patterns on the pool.

Ánh nắng tạo thành những hoa văn **gợn sóng** trên mặt hồ bơi.

You could see his rippling muscles under his shirt.

Bạn có thể thấy các cơ **gợn sóng** dưới áo của anh ấy.

A rippling laugh spread across the room.

Một tràng cười **gợn sóng** lan khắp phòng.

The flag was rippling gently in the breeze.

Lá cờ **lăn tăn** trong làn gió nhẹ.