아무 단어나 입력하세요!

"ripoff" in Vietnamese

lừa đảođắt cắt cổhàng nhái

Definition

Tình huống mà giá một thứ gì đó bị nâng quá cao hoặc ai đó bị lừa gạt trong giao dịch. Cũng dùng để chỉ đồ nhái, bắt chước sản phẩm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính không trang trọng. Thường dùng khi phàn nàn về giá hoặc chỉ hàng nhái. 'ripoff version' nghĩa là hàng nhái.

Examples

That shirt was a ripoff.

Cái áo đó đúng là một **lừa đảo**.

This snack is such a ripoff for the price.

Món ăn vặt này đúng là **đắt cắt cổ** với giá như vậy.

Buying tickets from that website is a ripoff.

Mua vé trên trang web đó là một **lừa đảo**.

That movie is just a cheap ripoff of the original.

Bộ phim đó chỉ là một **hàng nhái** rẻ tiền của bản gốc.

Twenty dollars for a bottle of water? What a ripoff!

Hai mươi đô cho một chai nước? Thật là **đắt cắt cổ**!

I thought the concert tickets were going to be worth it, but honestly, they were a complete ripoff.

Tôi nghĩ vé xem hòa nhạc sẽ xứng đáng, nhưng thật lòng mà nói, nó hoàn toàn là một **lừa đảo**.