아무 단어나 입력하세요!

"ripe" in Vietnamese

chín

Definition

Khi trái cây hoặc rau củ đã phát triển đầy đủ và có thể ăn được. Ngoài ra còn dùng để chỉ điều gì đó hoặc ai đó đã sẵn sàng cho một thay đổi hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng với các loại trái cây như chuối, cà chua, hay dâu. Nghĩa bóng như 'ripe for change' là chỉ tình huống đã sẵn sàng để thay đổi. Không nhầm lẫn với 'overripe' nghĩa là quá chín và sắp hỏng.

Examples

The banana is finally ripe.

Chuối cuối cùng cũng đã **chín**.

Pick the tomatoes when they are ripe.

Hái cà chua khi chúng đã **chín**.

These pears are not ripe yet.

Những quả lê này vẫn chưa **chín**.

That mango smells so sweet—it's perfectly ripe.

Quả xoài đó thơm quá—nó đã **chín** hoàn hảo.

The time feels ripe for a new adventure.

Thời điểm này rất **chín muồi** cho một cuộc phiêu lưu mới.

Wait until the idea is ripe before sharing it.

Hãy đợi ý tưởng thật **chín muồi** rồi hãy chia sẻ.