아무 단어나 입력하세요!

"rip apart" in Vietnamese

xé toạcphá tanchỉ trích dữ dội

Definition

Xé một vật gì đó một cách dữ dội hoặc chia tách mạnh mẽ các mối quan hệ hay người với nhau. Ngoài ra còn dùng để chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó rất nặng nề.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật. Có thể mô tả sự tàn phá vật chất, kết thúc quan hệ hoặc phê bình dữ dội. Không giống 'xé' bình thường, ý nghĩa mạnh mẽ hơn.

Examples

The dog ripped apart the pillow.

Con chó đã **xé toạc** chiếc gối.

The storm ripped apart several houses.

Cơn bão đã **phá tan** nhiều căn nhà.

Bad news ripped apart the family.

Tin xấu đã **phá vỡ** gia đình đó.

Her review totally ripped apart the movie.

Bài nhận xét của cô ấy đã **chỉ trích dữ dội** bộ phim đó.

The argument ripped apart their friendship.

Cuộc tranh cãi đã **phá vỡ** tình bạn của họ.

Social media can sometimes rip apart good relationships.

Mạng xã hội đôi khi có thể **phá vỡ** các mối quan hệ tốt.