"rioters" in Vietnamese
Definition
Kẻ bạo loạn là người tham gia vào các cuộc bạo động công cộng với hành vi phá hoại hoặc tấn công, thường vi phạm pháp luật trong các cuộc biểu tình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong bản tin, văn bản pháp lý để mô tả nhóm người gây bạo lực trong biểu tình. Không giống 'protester' (người biểu tình ôn hòa), 'rioter' thể hiện hành vi trái phép và hung bạo. Ví dụ hay đi kèm: 'angry rioters', 'police arrest rioters'.
Examples
The police arrested several rioters last night.
Cảnh sát đã bắt giữ một số **kẻ bạo loạn** vào đêm qua.
Rioters broke windows during the protest.
Trong cuộc biểu tình, **kẻ bạo loạn** đã đập vỡ cửa sổ.
Many rioters covered their faces.
Nhiều **kẻ bạo loạn** đã che mặt.
By the end of the night, the streets were filled with rioters.
Đến cuối đêm, đường phố đã đầy **kẻ bạo loạn**.
News reports showed rioters clashing with the police.
Bản tin cho thấy **kẻ bạo loạn** đụng độ với cảnh sát.
Some rioters tried to set fire to cars during the chaos.
Một số **kẻ bạo loạn** đã cố đốt xe ô tô giữa cảnh hỗn loạn.