"rinse with" in Vietnamese
Definition
Rửa nhanh một vật bằng cách xả nước hoặc chất lỏng khác lên đó, thường để loại bỏ xà phòng hoặc bụi bẩn. 'Với' chỉ chất lỏng dùng để rửa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong hướng dẫn, công thức nấu ăn hoặc khi làm sạch ('xả với nước'). Sau 'với' luôn ghi tên chất lỏng. Không nhầm với 'wash' (rửa kỹ), 'rinse' chỉ làm sạch nhẹ hoặc bước cuối.
Examples
Please rinse with cold water after washing the vegetables.
Vui lòng **xả với** nước lạnh sau khi rửa rau.
You should rinse with mouthwash after brushing your teeth.
Bạn nên **xả với** nước súc miệng sau khi đánh răng.
After applying the soap, rinse with clean water.
Sau khi bôi xà phòng, hãy **xả với** nước sạch.
Once you're done dyeing your hair, just rinse with warm water.
Khi bạn nhuộm tóc xong, chỉ cần **xả với** nước ấm là được.
It’s important to rinse with saline if you get something in your eye.
Nếu có gì vào mắt, điều quan trọng là phải **xả với** nước muối sinh lý.
Don’t forget to rinse with vinegar after cleaning your coffee pot to remove any leftover taste.
Đừng quên **xả với** giấm sau khi vệ sinh bình cà phê để loại bỏ vị còn lại.