아무 단어나 입력하세요!

"ringtone" in Vietnamese

nhạc chuông

Definition

Nhạc chuông là âm thanh phát ra khi có cuộc gọi đến điện thoại. Đó thường là một giai điệu hoặc âm đặc biệt mà bạn có thể tùy chọn hoặc thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhạc chuông' thường chỉ áp dụng cho cuộc gọi đến, không dùng cho âm thông báo ứng dụng. Thường gặp: 'tải nhạc chuông', 'đặt nhạc chuông'.

Examples

I changed my ringtone yesterday.

Tôi đã thay đổi **nhạc chuông** hôm qua.

That song is my favorite ringtone.

Bài đó là **nhạc chuông** yêu thích của tôi.

Please put your phone on silent if your ringtone is loud.

Nếu **nhạc chuông** của bạn to, hãy để điện thoại ở chế độ im lặng nhé.

Every time my ringtone plays, everyone in the office looks up.

Mỗi lần **nhạc chuông** của tôi vang lên, mọi người trong văn phòng đều nhìn lên.

I downloaded a new ringtone just for your calls.

Tôi đã tải **nhạc chuông** mới chỉ riêng cho cuộc gọi của bạn.

Is that your ringtone or someone's music?

Đó là **nhạc chuông** của bạn hay là nhạc của ai vậy?