아무 단어나 입력하세요!

"ringmaster" in Vietnamese

chủ trò (xiếc)người dẫn chương trình xiếc

Definition

Chủ trò là người chịu trách nhiệm dẫn dắt, giới thiệu các tiết mục trong rạp xiếc và hướng dẫn khán giả thưởng thức chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho người điều khiển trong rạp xiếc, đôi khi có thể dùng bóng nghĩa cho người quản lý một sự kiện phức tạp.

Examples

The ringmaster welcomed everyone to the circus.

**Chủ trò** đã chào đón mọi người đến với rạp xiếc.

The ringmaster wore a red coat and a tall hat.

**Chủ trò** mặc áo khoác đỏ và đội mũ cao.

The ringmaster introduced the next act to the audience.

**Chủ trò** đã giới thiệu tiết mục tiếp theo đến khán giả.

Without the ringmaster, the whole show would be chaos.

Nếu không có **chủ trò**, cả buổi diễn sẽ rối tung lên.

He acted like a ringmaster at the meeting, making sure everyone had their turn.

Anh ấy hành xử như một **chủ trò** trong cuộc họp, đảm bảo mọi người đều có lượt phát biểu.

When the lights dimmed, the ringmaster's voice filled the tent.

Khi đèn mờ đi, giọng **chủ trò** vang lên khắp rạp.