아무 단어나 입력하세요!

"ringle" in Vietnamese

Ringle (tên riêng)lỗi đánh máy (không có nghĩa khác)

Definition

‘Ringle’ không phải là từ thông dụng; thường chỉ là tên riêng hoặc một lỗi đánh máy. Từ này không có ý nghĩa cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng ‘ringle’ trong giao tiếp, văn bản chuyên môn hay học thuật; chỉ dùng nếu nói về tên riêng hoặc tài liệu lịch sử. Nếu nghi ngờ, hãy kiểm tra lỗi đánh máy (‘single’, ‘ringlet’, v.v.).

Examples

My friend's last name is Ringle.

Họ của bạn tôi là **Ringle**.

She signed her artwork with 'Ringle' at the bottom.

Cô ấy ký tên '**Ringle**' ở góc dưới tác phẩm của mình.

I saw the name 'Ringle' in an old book.

Tôi thấy tên '**Ringle**' trong một cuốn sách cũ.

Wait, did you mean 'single' instead of 'ringle'?

Khoan đã, bạn có ý nói '**single**' chứ không phải '**ringle**'?

I've never heard anybody use 'ringle' in a conversation.

Tôi chưa bao giờ nghe ai dùng '**Ringle**' trong cuộc trò chuyện.

'Ringle' might just be a typo, are you sure that's the word you want?

‘**Ringle**’ có thể chỉ là lỗi đánh máy, bạn có chắc đây là từ bạn muốn không?