"ringle" in Indonesian
Definition
‘Ringle’ không phải là từ phổ biến; thường là họ hoặc lỗi đánh máy, không có nghĩa riêng.
Usage Notes (Indonesian)
Không nên dùng ‘ringle’ trong giao tiếp, học thuật hay công việc; chỉ dùng để nói về tên người hoặc trích dẫn. Nếu nghi ngờ, hãy kiểm tra lỗi chính tả (‘single’, ‘ringlet’…).
Examples
My friend's last name is Ringle.
Họ của bạn tôi là **Ringle**.
She signed her artwork with 'Ringle' at the bottom.
Cô ấy ký tên '**Ringle**' ở dưới cùng tác phẩm của mình.
I saw the name 'Ringle' in an old book.
Tôi nhìn thấy tên '**Ringle**' trong một cuốn sách cũ.
Wait, did you mean 'single' instead of 'ringle'?
Khoan đã, bạn muốn nói '**single**' chứ không phải '**ringle**'?
I've never heard anybody use 'ringle' in a conversation.
Tôi chưa từng nghe ai dùng '**Ringle**' trong giao tiếp.
'Ringle' might just be a typo, are you sure that's the word you want?
‘**Ringle**’ có thể là lỗi đánh máy, bạn chắc dùng từ này chứ?